Tháp giải nhiệt Alpha

Giảm 0%

999 ₫

1,000₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 3 đánh giá

Giảm 0%

999 ₫

1,000₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 3 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 5 đánh giá

Giảm 0%

999 ₫

1,000₫

Bảo hành 18 tháng trên toàn quốc
 4 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 4 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 2 đánh giá

Giảm 0%

999 ₫

1,000₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 6 đánh giá

Giảm 0%

999 ₫

1,000₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 3 đánh giá

Giảm 0%

999 ₫

1,000₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 10 đánh giá

Giảm 0%

999 ₫

1,000₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 8 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 6 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 5 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 4 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 5 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 3 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 4 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 4 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 3 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 7 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 4 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 4 đánh giá

999 ₫

Bảo hành 18 tháng toàn quốc
 4 đánh giá

Tháp giải nhiệt Alpha thường được lựa chọn trong các hệ HVAC–chiller và nhà máy công nghiệp vì dải công suất phổ biến, cấu hình linh hoạt và dễ bảo trì theo điều kiện vận hành tại Việt Nam. Sai lầm hay gặp nhất khi chọn tháp là nhìn “bao nhiêu RT” trước, trong khi hiệu suất thực tế lại bị chi phối bởi bầu ướt (wet-bulb), mức approach mong muốn và lưu lượng tuần hoàn. Bài này giúp bạn nhìn theo dòng chảy hệ thống để chọn đúng dòng Alpha, hiểu vì sao cùng một tháp nhưng hiệu quả khác nhau theo mùa/địa điểm, đồng thời chuẩn hóa thông số để nhận báo giá sát và tránh đầu tư sai.
Hotline tư vấn & báo giá: 0989 680 918 – 0369 114 586

Tháp giải nhiệt Alpha Việt Nam là gì? Alpha phù hợp cho hệ nào?

Alpha hình thành và phát triển trong lĩnh vực tháp giải nhiệt & composite

Alpha Việt Nam được giới thiệu là một đơn vị trong lĩnh vực tháp giải nhiệt, đã hình thành và phát triển gần 15 năm và trở thành một thương hiệu quen thuộc trong mảng công nghiệp lạnh và tháp giải nhiệt tại Việt Nam. Năng lực cốt lõi của doanh nghiệp được mô tả xoay quanh gia cố, thiết kế, sản xuất, cung cấp và tư vấn hỗ trợ kỹ thuật trên nền tảng vật liệu composite, với nhóm sản phẩm trọng tâm gồm tháp giải nhiệt, linh phụ kiện tháp giải nhiệt và bồn bể composite (chứa nước thải/hoá chất/nước sạch).

Ở góc nhìn vận hành, Alpha nhấn mạnh các đặc tính hướng tới bài toán B2B như độ ồn thấp, chống ăn mòn, độ bền, trọng lượng nhẹ, kết cấu gọn, thuận tiện cho vận chuyển - lắp đặt - bảo trì, đồng thời có thể làm việc với điều kiện nước “khó” như nước nhiệt độ cao, nước lẫn tạp chất hoặc nước bẩn. Đi kèm với thiết bị, doanh nghiệp cũng công bố năng lực sản xuất/cung ứng đa dạng linh phụ kiện thay thế cho nhiều hãng tháp giải nhiệt trên thị trường và cung cấp dịch vụ bảo trì - bảo dưỡng - sửa chữa theo hướng tối ưu chi phí vận hành.

Tháp giải nhiệt Alpha có những loại nào?

Tháp giải nhiệt Alpha được phát triển theo nhiều nhóm series, phân loại chủ yếu dựa trên hình dạng, nguyên lý dòng khí và mục tiêu vận hành. Trong thực tế tại Việt Nam, các hệ thống thường tập trung vào một số nhóm sau.

  • Tháp giải nhiệt Alpha dạng tròn (APC – Counterflow): APC là dòng tháp giải nhiệt dạng tròn, hoạt động theo nguyên lý dòng chảy ngược (counterflow). Đây là nhóm được sử dụng phổ biến ở các hệ công suất nhỏ đến trung bình, nơi ưu tiên mặt bằng gọn, lắp đặt nhanh và dễ thay thế linh kiện. Việc lựa chọn APC cần dựa vào bầu ướt tại vị trí lắp đặt và approach yêu cầu, không chỉ dựa trên công suất danh nghĩa.
  • Tháp giải nhiệt Alpha dạng khối – vuông/chữ nhật (APC-S, APC-F): Với các hệ thống có tải lớn hơn hoặc cần mở rộng về sau, Alpha cung cấp các dòng tháp dạng khối. APC-S là dòng chữ nhật – crossflow, thuận tiện cho bảo trì và thường dùng trong các hệ nhiều cell. APC-F là dòng vuông – counterflow, phù hợp khi cần tối ưu hiệu suất trên một footprint cố định. Việc chọn APC-S hay APC-F phụ thuộc nhiều vào mặt bằng, hướng gió và chiến lược vận hành – bảo trì.
  • Tháp giải nhiệt Alpha mạch kín (Closed circuit): Tháp giải nhiệt mạch kín Alpha được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát chất lượng nước nghiêm ngặt, hạn chế nhiễm bẩn vào mạch công nghệ. So với tháp hở, dòng này có chi phí đầu tư và bảo trì cao hơn, do đó cần đánh giá kỹ điều kiện nước, tải nhiệt và mức độ cần thiết trước khi lựa chọn.
  • Các dòng chuyên dụng khác (APC-I, ACF, RTS/NTS): Ngoài các dòng phổ biến, Alpha còn phát triển các series cho bài toán công nghiệp đặc thù như APC-I (industrial usage), ACF (cưỡng bức đối lưu) và RTS/NTS (tuabin nước). Những dòng này thường được cấu hình theo dự án cụ thể, yêu cầu phân tích chi tiết wet-bulb, lưu lượng tuần hoàn, độ ồn và điều kiện vận hành thực tế, thay vì chọn theo tên series đơn thuần.

Alpha phù hợp cho những hệ thống nào? 

  • Nhóm công trình & hệ lạnh trung tâm (HVAC): chung cư, tòa nhà văn phòng, TTTM, bệnh viện, khách sạn, data center. Với những ưu tiên chính như Ổn định nhiệt độ nước ra cho chiller, Giảm điện giờ cao tải, kiểm soát độ ồn, Phù hợp mặt bằng & đường gió
  • Nhóm sản xuất tải nhiệt vừa - theo ca: nhựa/cao su, bao bì, thực phẩm - đồ uống, dệt/nhuộm, giấy, điện tử. Với những ưu tiên chính như Ổn định nhiệt theo chu kỳ sản xuất, Phân phối nước đều, dễ vệ sinh fill/nozzle, Giữ hiệu suất bền theo thời gian
  • Nhóm công nghiệp tải lớn - chạy liên tục: thép, luyện kim, xi măng, hóa chất, năng lượng, KCN. Với những ưu tiên chính như Multi-cell/module hóa, có dự phòng, Bảo trì không dừng hệ thống, Quản lý nước: cặn, vi sinh, ăn mòn
  • Nhóm yêu cầu nước đặc thù / sạch mạch công nghệ: dược phẩm, hóa chất đặc biệt, nước ăn mòn, hệ yêu cầu sạch. Với những ưu tiên chính như Cân nhắc tháp kín hoặc vật liệu phù hợp, Kết hợp xử lý nước để giữ hiệu suất lâu dài

ứng dụng của tháp giải nhiệt Alpha

Vì sao nhiều hệ thống chọn tháp giải nhiệt Alpha?

Nếu bạn đang ở giai đoạn “chọn phương án”, câu hỏi đúng không phải “Alpha có tốt không”, mà là: Alpha có giúp hệ của mình đạt nước ra ổn định, vận hành bền và bảo trì được trong điều kiện nước/thời tiết Việt Nam hay không. Phần này trả lời theo tiêu chí có thể đối chiếu bằng hồ sơ kỹ thuật và quy trình vận hành.

  • Thứ nhất, Alpha thường được cân nhắc vì dải công suất và cấu hình triển khai rộng, cho phép chọn theo bối cảnh vận hành (hệ nhỏ–vừa, hệ lớn dạng cell, hệ yêu cầu sạch mạch công nghệ…). Điều này giúp giảm rủi ro “mua xong mới phát hiện không hợp”, đặc biệt khi tải thay đổi theo mùa hoặc có kế hoạch mở rộng.
  • Thứ hai, với thị trường Việt Nam, giá trị thực tế nằm ở khả năng duy trì hiệu suất theo thời gian, chứ không phải “mát lúc mới lắp”. Hiệu suất của tháp thường tụt vì nước không được quản lý (cáu cặn/vi sinh) hoặc phân phối nước không đều. Do đó, một hệ tháp được đánh giá “đáng chọn” khi việc bảo trì fill/nozzle có thể tổ chức theo SOP rõ ràng, và linh kiện/thay thế nằm trong kế hoạch vận hành của nhà máy.
  • Thứ ba, vật liệu và chống ăn mòn quan trọng vì tháp thường đặt ngoài trời, nóng ẩm, mưa nắng thất thường. Nhưng cần nói thẳng: vật liệu tốt không thay thế quản lý nước. Nếu bỏ qua xử lý nước, tháp có thể “đủ công suất trên giấy” nhưng vẫn không đạt nước ra hoặc phải chạy căng dẫn đến tốn điện, tốn bảo trì.
  • Cuối cùng, yếu tố làm giảm rủi ro đầu tư cho khách hàng là cách nhà cung cấp làm kỹ thuật: có quy trình khảo sát - đề xuất - chạy thử - bàn giao rõ, và có tiêu chí nghiệm thu dựa trên nhiệt độ nước vào/ra cùng điều kiện vận hành tại thời điểm chạy thử.

Các hạng mục/linh kiện ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất (để biết vì sao tháp “tụt mát”)

Hiệu suất tháp không đến từ “thân tháp” một cách độc lập mà là kết quả của cả cụm: gió - nước - bề mặt trao đổi nhiệt - điều kiện môi trường. Hiểu đúng các hạng mục này giúp bạn khoanh vùng nguyên nhân khi hệ “không đủ mát” và tránh mua sai ngay từ đầu.

Quạt và motor là phần quyết định lưu lượng gió, đồng thời chi phối điện năng và độ ồn. Nếu điều khiển không phù hợp theo tải, hệ có thể rơi vào hai tình huống: chạy lãng phí (điện cao) hoặc chạy không đủ (nước ra dao động). Với HVAC/chiller tải biến thiên, chiến lược điều khiển theo tải thường quan trọng tương đương với chọn model.

Hệ phân phối nước (đầu phun/tay phun/máng) là điểm hay bị xem nhẹ nhưng lại là nguyên nhân tụt hiệu suất phổ biến. Chỉ cần rải nước không đều, fill sẽ có vùng khô, diện tích tiếp xúc giảm nhanh và “nước ra” tăng lên dù quạt vẫn chạy. Đây là kiểu lỗi khiến người vận hành dễ kết luận nhầm là “tháp thiếu công suất”.

Fill (tấm tản nhiệt) là nơi tạo diện tích tiếp xúc nước–không khí. Khi fill bám cặn hoặc vi sinh, trao đổi nhiệt giảm, trở lực gió tăng, hệ phải chạy nặng hơn nhưng vẫn không đạt nước ra như kỳ vọng. Với nước nhiều khoáng/cặn, kế hoạch vệ sinh fill theo chu kỳ là điều kiện để giữ hiệu suất bền, không phải “tùy chọn”.

Bể đáy, thu hồi nước và tấm chắn nước ảnh hưởng đến thất thoát nước, vệ sinh và độ ổn định vận hành. Nếu bể đáy bẩn, cặn lắng cuốn ngược vào đường nước sẽ tăng nguy cơ nghẹt nozzle và làm fill bẩn nhanh hơn.

Vỏ/khung/vật liệu quyết định độ bền ngoài trời, chống ăn mòn và ổn định kết cấu (rung/ồn) theo thời gian. Tuy nhiên, vỏ/khung tốt vẫn cần đi cùng quản lý nước và SOP bảo trì để duy trì hiệu suất.

Bảo hành tháp giải nhiệt Alpha 

  • Thời hạn bảo hành được áp dụng theo quy định của hãng và có thể khác nhau theo dòng/model.

  • Điều kiện bảo hành nên gắn với các yếu tố vận hành có kiểm soát: lắp đặt đúng hướng dẫn kỹ thuật, vận hành đúng tải thiết kế và có bảo trì định kỳ tối thiểu (đặc biệt là vệ sinh bể đáy, kiểm tra phân phối nước và tình trạng fill).
  • Phạm vi bảo hành cần nêu rõ thiết bị chính và các linh kiện theo điều khoản; nếu có trang chính sách riêng trên website, việc gắn link ngay tại đây là một tín hiệu minh bạch giúp tăng Page Quality.

Giá tháp giải nhiệt Alpha là bao nhiêu? 

Giá tháp Alpha thường phụ thuộc vào bốn nhóm biến số:

  • (1) công suất và điều kiện thiết kế (wet-bulb/approach/flow),
  • (2) loại tháp và cấu hình (tròn/cell/kín/vật liệu đặc thù),
  • (3) yêu cầu công trình (độ ồn, mặt bằng, điện áp, tiến độ), và
  • (4) hạng mục đi kèm (vận chuyển, lắp đặt, đường ống, điện điều khiển, xử lý nước).

Để nhận báo giá sát và tránh chọn sai, tối thiểu cần chuẩn hoá bốn thông số: nhiệt độ nước nóng vào, nhiệt độ nước lạnh ra mong muốn, lưu lượng tuần hoàn và địa điểm lắp đặt (để quy đổi điều kiện wet-bulb). Đây là bộ dữ liệu tối thiểu để kỹ sư khoanh vùng đúng nhóm tháp và cấu hình đề xuất.

Giá tháp giải nhiệt vuông, tròn

Giá tháp giải nhiệt tròn

7.000.000 - 142.000.000 VNĐ

Giá tháp giải nhiệt vuông

120.000.000 - 213.000.000 VNĐ

Giá tháp giải nhiệt nước theo công suất

Giá tháp làm mát công suất 5RT - 30RT

7.015.000 - 17.500.000 VNĐ

Giá tháp tản nhiệt công suất 40RT - 80RT

20.500.000 - 38.600.000 VNĐ

Giá tháp giải nhiệt nước công suất 100RT - 175RT

48.500.000 - 79.400.000 VNĐ

Giá tháp giải nhiệt công nghiệp công suất 200RT - 300RT

96.600.000 - 213.000.000 VNĐ

LƯU Ý:

  • Bảng giá được cập nhật vào tháng 1/2026 và sẽ thay đổi trong tương lai. Vì thế, trước khi mua hàng, quý khách vui lòng liên hệ chúng tôi để nhận báo giá chính xác.
  • Bảng giá tháp giải nhiệt nước chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển, chi phí lắp đặt trên cao, đấu nối điện, đường ống và các chi phí phát sinh khác nếu có.
  • Bảng giá dành cho tháp từ 5RT - 300RT, nếu quý khách cần mua tháp có công suất lớn hơn, vui lòng liên hệ trực tiếp cho Công nghiệp tốt để đặt hàng và báo giá chi tiết.
  • Thời gian bảo hành 18 tháng theo quy định của nhà sản xuất.

Mua tháp giải nhiệt Alpha ở đâu uy tín? 

Với tháp giải nhiệt, rủi ro lớn nhất không nằm ở việc “mua đắt hay rẻ”, mà ở chọn sai cấu hình so với điều kiện vận hành thực tế (wet-bulb, approach, lưu lượng, mặt bằng, chất lượng nước). Vì vậy, điểm khác biệt của một đơn vị cung cấp uy tín không phải ở báo giá nhanh, mà ở quy trình tư vấn dựa trên dữ liệu kỹ thuật. CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TỐT hiện là đơn vị cung cấp tháp giải nhiệt Alpha và linh kiện trên phạm vi toàn quốc. Cách tiếp cận được khuyến nghị cho các hệ thống công nghiệp là không chốt model ngay, mà đi theo trình tự sau:

  • Chuẩn hóa thông số đầu vào theo template (nước nóng vào, nước lạnh ra, lưu lượng tuần hoàn, địa điểm lắp đặt).
  • Đề xuất 1–3 phương án cấu hình phù hợp, kèm giải thích rõ theo điều kiện wet-bulb, approach và flow (vì sao chọn, vì sao loại).
  • Báo giá tách bạch từng hạng mục: thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, điện/điều khiển, hạng mục phát sinh (nếu có), để tránh so sai giữa các báo giá khác nhau.
  • Chạy thử và đo kiểm theo nhiệt độ nước vào/ra trong điều kiện vận hành thực tế, thay vì chỉ nghiệm thu trên giấy.

Nếu bạn đang ở giai đoạn đánh giá phương án hoặc chuẩn bị đầu tư, cách nhanh nhất để khoanh vùng đúng là gửi 4 thông số cơ bản + ảnh hiện trạng (nếu có). Đội kỹ thuật có thể dựa trên đó để loại trừ phương án không phù hợp trước khi bạn quyết định. Hotline tư vấn kỹ thuật: 0989 680 918 - 0369 114 586

Lên đầu